liệt cường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những nước mạnh, có thế lực trên thế giới: "liệt cường" dùng để chỉ một nhóm các quốc gia có sức mạnh vượt trội về quân sự, kinh tế, chính trị và ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các hội nghị quốc tế, tiếng nói của các liệt cường thường có trọng lượng lớn.
- Lịch sử thế kỷ 19-20 chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các liệt cường châu Âu.
- Cán cân quyền lực thế giới phụ thuộc nhiều vào quan hệ giữa các liệt cường.
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh giành ảnh hưởng giữa các liệt cường": chỉ sự cạnh tranh địa chính trị để mở rộng phạm vi ảnh hưởng của các cường quốc.
- Khu vực này trở thành điểm nóng do sự tranh giành ảnh hưởng giữa các liệt cường.
"cục diện đa liệt cường": mô tả trật tự thế giới với nhiều trung tâm quyền lực.
- Nhiều học giả nhận định thế kỷ 21 sẽ là thời kỳ của cục diện đa liệt cường.
Biến thể và từ gần giống
Cường quốc (danh từ): quốc gia hùng mạnh, có ảnh hưởng lớn. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng để chỉ từng nước riêng lẻ.
- Hoa Kỳ được coi là một siêu cường quốc.
Đại cường (danh từ): từ cổ hoặc trang trọng hơn để chỉ cường quốc lớn.
- Siêu cường (danh từ): cường quốc có sức mạnh áp đảo và phạm vi ảnh hưởng toàn cầu.
Từ đồng nghĩa
- Các cường quốc: cách diễn đạt thông dụng có nghĩa tương đương.
- Các nước lớn: cách nói giản dị, nhấn mạnh quy mô và vị thế.
Lưu ý sử dụng
- "Liệt cường" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, lịch sử, báo chí hoặc phân tích quan hệ quốc tế.
- Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều ("các liệt cường") để chỉ một nhóm, chứ ít khi dùng để gọi một quốc gia đơn lẻ. Để chỉ một nước, thường dùng "cường quốc".
- Những nước mạnh, có thế lực trên thế giới.